sixpenny nail

sixpenny nail

A carpenter hammers a sixpenny nail into a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đinh sáu xu: "sixpenny nail" một loại đinh chiều dài 2 inch (khoảng 5.08 cm). Tên gọi này bắt nguồn từ lịch sử, khi giá của 100 chiếc đinh loại này 6 xu (six pence) ở Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được dùng trong ngành xây dựng mộc để chỉ kích thước cụ thể của đinh.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một hộp đinh sáu xu cho khung gỗ này.)
  • (Đinh sáu xu rất phù hợp để gắn các tấm ván chân tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sixpenny" như một tính từ: Khi đứng một mình, "sixpenny" có thể miêu tả bất kỳ vật giá trị hoặc kích thước liên quan đến sáu xu, nhưng trong ngữ cảnh xây dựng, gần như chỉ được dùng với "nail".
    • He used a sixpenny finish nail for the trim. (Anh ấy dùng một cây đinh hoàn thiện loại sáu xu cho phần trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny nail (n): thuật ngữ chung để chỉ các loại đinh kích thước được xác định bằng hệ thống "penny" (viết tắt "d").
  • Eightpenny nail (n): đinh tám xu, dài hơn (khoảng 2.5 inch).
  • Tenpenny nail (n): đinh mười xu, dài hơn nữa (khoảng 3 inch).
Từ đồng nghĩa
  • 2-inch nail (n): đinh dài 2 inch (miêu tả kích thước thay vì giá cả lịch sử).
  • Sixpenny (n): từ rút gọn, đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sixpenny nail".

Thành ngữ liên quan
  • "To be as common as a sixpenny nail": (thành ngữ cổ) rất phổ biến, khắp mọi nơi.
    • In old hardware stores, these nails are as common as a sixpenny nail. (Ở các cửa hàng đồ kim khí , những cây đinh này phổ biến như đinh sáu xu.)